Tăng Đường Huyết Cấp Cứu Là Gì?

Tăng đường huyết cấp cứu là tình trạng chỉ số đường huyết (glucose máu) vượt ngưỡng an toàn một cách nghiêm trọng, thường trên 250 mg/dL (13,9 mmol/L) và có thể lên đến 500-1000 mg/dL. Khác với tăng đường huyết thông thường có thể kiểm soát tại nhà bằng thuốc uống hoặc điều chỉnh chế độ ăn, tăng đường huyết cấp cứu đòi hỏi sự can thiệp của nhân viên y tế chuyên nghiệp trong môi trường bệnh viện. Tình trạng này xảy ra khi cơ thể không có đủ insulin để đưa glucose vào tế bào, hoặc insulin hoạt động không hiệu quả. Kết quả là glucose tích tụ trong máu, gây ra hai hội chứng nguy hiểm chính: nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA) và hội chứng tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết (HHS). Cả hai đều là những trường hợp cấp cứu nội khoa nghiêm trọng.
Nguyên Nhân Gây Tăng Đường Huyết Cấp Cứu
Có nhiều yếu tố có thể kích hoạt tình trạng tăng đường huyết cấp cứu ở người bệnh đái tháo đường:
Quên hoặc Ngừng Sử Dụng Insulin
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Bệnh nhân quên tiêm insulin, tiêm sai liều, hoặc tự ý ngừng thuốc vì nghĩ rằng đường huyết đã ổn định. Ống insulin bị hỏng do bảo quản không đúng cách cũng là một yếu tố nguy cơ.
Nhiễm Trùng và Bệnh Lý Cấp Tính
Nhiễm trùng phổi, nhiễm trùng tiết niệu, viêm tụy, nhồi máu cơ tim, hoặc đột quỵ làm tăng nồng độ hormone stress như cortisol, adrenaline, glucagon. Các hormone này kích thích gan giải phóng glucose và làm giảm hiệu quả của insulin, dẫn đến tăng đường huyết nhanh chóng.
Sai Lầm Trong Chế Độ Ăn Uống
Tiêu thụ một lượng lớn carbohydrate tinh chế, nước ngọt có đường, hoặc bỏ qua các bữa ăn theo kế hoạch có thể làm đường huyết tăng vọt. Đặc biệt nguy hiểm khi người bệnh không điều chỉnh liều insulin tương ứng với lượng thức ăn nạp vào.
Sử Dụng Một Số Loại Thuốc
Corticosteroid (thuốc chống viêm), thuốc lợi tiểu thiazide, thuốc chẹn beta, và một số thuốc điều trị tâm thần có thể làm tăng đường huyết như một tác dụng phụ.
Stress Tâm Lý và Phẫu Thuật
Căng thẳng tinh thần kéo dài, chấn thương, hoặc trải qua phẫu thuật lớn đều làm tăng nhu cầu insulin của cơ thể, dễ dẫn đến mất bù chuyển hóa.
Dấu Hiệu Nhận Biết Tăng Đường Huyết Cấp Cứu

Nhận biết sớm các triệu chứng của tăng đường huyết cấp cứu là yếu tố sống còn. Các dấu hiệu thường tiến triển nhanh trong vòng 24-48 giờ:
Triệu Chứng Điển Hình Của DKA (Nhiễm Toan Ceton)
- Khát nước dữ dội và đi tiểu rất nhiều
- Buồn nôn, nôn mửa, đau bụng lan tỏa
- Hơi thở có mùi trái cây chín (mùi acetone)
- Thở nhanh, sâu (thở Kussmaul) do cơ thể cố gắng đào thải CO2 để bù toan
- Da khô, niêm mạc khô, mắt trũng do mất nước
- Mệt lả, lơ mơ, giảm ý thức
- Mất nước nghiêm trọng hơn DKA, da nhăn nheo
- Lú lẫn, ảo giác, co giật
- Yếu liệt nửa người tạm thời (giống đột quỵ)
- Sốt nhẹ
- Hôn mê trong giai đoạn muộn
- Khó thở hoặc thở bất thường
- Lơ mơ, khó đánh thức
- Đau ngực hoặc đau bụng dữ dội
- Co giật hoặc mất ý thức
Biến Chứng Nguy Hiểm Của Tăng Đường Huyết Cấp Cứu
Nếu không được điều trị kịp thời, tăng đường huyết cấp cứu có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng:
Phù Não
Đây là biến chứng nguy hiểm nhất, thường gặp ở trẻ em mắc DKA. Sự thay đổi nhanh chóng về áp lực thẩm thấu trong quá trình điều trị có thể khiến nước di chuyển vào tế bào não, gây phù não, tăng áp lực nội sọ, dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn hoặc tử vong.
Suy Thận Cấp
Mất nước nghiêm trọng làm giảm lưu lượng máu đến thận, gây tổn thương ống thận cấp tính. Nếu không bù dịch kịp thời, bệnh nhân có thể phải lọc máu tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Rối Loạn Điện Giải
Hạ kali máu là biến chứng thường gặp khi điều trị insulin, có thể gây rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Hạ phosphat máu cũng có thể xảy ra, ảnh hưởng đến chức năng cơ hô hấp.
Huyết Khối Tĩnh Mạch Sâu
Mất nước làm tăng độ nhớt của máu, tăng nguy cơ hình thành cục máu đông ở chân hoặc phổi, đe dọa tính mạng.
Quy Trình Xử Trí Tăng Đường Huyết Cấp Cứu Tại Bệnh Viện

Việc điều trị tăng đường huyết cấp cứu cần tuân thủ phác đồ chuẩn của Bộ Y tế, bao gồm các bước chính sau:
Bước 1: Đánh Giá và Hồi Sức Ban Đầu
Bệnh nhân được đo đường huyết mao mạch ngay lập tức, kiểm tra dấu hiệu sinh tồn, đánh giá mức độ tri giác. Đồng thời lấy máu tĩnh mạch để xét nghiệm khí máu, điện giải đồ, ure, creatinin, và ceton máu.
Bước 2: Bù Dịch Tích Cực
Truyền tĩnh mạch dung dịch Natri Clorid 0,9% với tốc độ nhanh trong giờ đầu tiên (thường 15-20 mL/kg/giờ). Mục tiêu là bù đủ thể tích tuần hoàn, cải thiện tưới máu mô và thận. Tổng lượng dịch cần bù có thể lên đến 4-6 lít trong 24 giờ đầu.
Bước 3: Sử Dụng Insulin Truyền Tĩnh Mạch
Sau khi bù dịch ban đầu, insulin tác dụng nhanh được truyền tĩnh mạch liên tục với liều thấp (0,1 đơn vị/kg/giờ). Mục tiêu là giảm đường huyết từ từ, khoảng 50-75 mg/dL mỗi giờ, tránh hạ đường huyết đột ngột gây phù não.
Bước 4: Bù Kali và Theo Dõi Điện Giải
Kali được bổ sung ngay khi nồng độ kali máu dưới 5,5 mEq/L và bệnh nhân còn đi tiểu. Việc theo dõi điện giải đồ được thực hiện mỗi 2-4 giờ để điều chỉnh lượng kali phù hợp.
Bước 5: Điều Trị Nguyên Nhân Gốc
Song song với việc ổn định đường huyết, bác sĩ sẽ tìm và điều trị nguyên nhân kích hoạt như nhiễm trùng, nhồi máu cơ tim, hoặc điều chỉnh thuốc gây tăng đường huyết.
So Sánh DKA và HHS – Hai Hội Chứng Tăng Đường Huyết Cấp Cứu
Đặc điểm DKA (Nhiễm Toan Ceton) HHS (Hội Chứng Tăng Áp Lực Thẩm Thấu) Đối tượng thường gặp Đái tháo đường type 1 Đái tháo đường type 2 (người lớn tuổi) Đường huyết Thường 250-600 mg/dL Thường > 600 mg/dL Ceton máu/nước tiểu Cao rõ rệt Âm tính hoặc rất thấp Độ pH máu Giảm (< 7,30) Bình thường hoặc giảm nhẹ Mức độ mất nước Trung bình (3-5 lít) Nghiêm trọng (8-10 lít) Triệu chứng thần kinh Lơ mơ, hôn mê ở giai đoạn muộn Lú lẫn, co giật, hôn mê sớm hơn Tốc độ khởi phát Nhanh (24-48 giờ) Chậm (nhiều ngày đến 1 tuần) Tỷ lệ tử vong 1-5% 10-20% Phòng Ngừa Tăng Đường Huyết Cấp Cứu

Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Các biện pháp phòng ngừa tăng đường huyết cấp cứu bao gồm:
Tuân Thủ Điều Trị Nghiêm Ngặt
Không bao giờ tự ý ngừng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết. Kiểm tra hạn sử dụng và điều kiện bảo quản insulin thường xuyên. Nếu quên tiêm một liều, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về cách xử trí an toàn.
Theo Dõi Đường Huyết Thường Xuyên
Đo đường huyết ít nhất 4 lần mỗi ngày, đặc biệt trước bữa ăn và trước khi đi ngủ. Ghi chép lại các chỉ số để phát hiện sớm xu hướng tăng bất thường.
Xây Dựng Kế Hoạch “Ngày Ốm”
Khi bị sốt, nhiễm trùng hoặc bất kỳ bệnh lý cấp tính nào, người bệnh cần có kế hoạch cụ thể: đo đường huyết mỗi 3-4 giờ, uống nhiều nước không đường, tiếp tục dùng insulin theo chỉ định, và liên hệ bác sĩ nếu đường huyết trên 250 mg/dL sau 2 lần đo liên tiếp.
Kiểm Tra Ceton Khi Cần Thiết
Khi đường huyết trên 250 mg/dL, nên kiểm tra ceton trong nước tiểu hoặc máu. Nếu ceton dương tính, cần liên hệ y tế ngay.
Sai Lầm Thường Gặp Khi Xử Trí Tăng Đường Huyết Cấp Cứu
Nhiều người bệnh và gia đình mắc phải những sai lầm nguy hiểm sau:
Tự Ý Tiêm Thêm Insulin Khi Đường Huyết Cao
Việc tự ý tiêm thêm insulin mà không có chỉ định có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng, đặc biệt khi cơ thể đang mất nước và rối loạn điện giải. Chỉ bác sĩ mới có thể quyết định liều insulin phù hợp trong tình huống cấp cứu.
Uống Nước Ngọt Có Đường Để Bù Nước
Nhiều người lầm tưởng rằng uống nước ngọt sẽ giúp bù nước. Thực tế, nước ngọt có đường làm tăng thêm lượng glucose trong máu, khiến tình trạng trở nên trầm trọng hơn. Chỉ nên uống nước lọc hoặc nước không đường.
Chờ Đợi Quá Lâu Trước Khi Đến Bệnh Viện
Nhiều bệnh nhân cố gắng tự điều trị tại nhà khi thấy đường huyết cao, chỉ đến bệnh viện khi đã hôn mê hoặc quá muộn. Nguyên tắc an toàn là nếu đường huyết trên 250 mg/dL kéo dài hơn 6 giờ hoặc kèm theo triệu chứng bất thường, cần đến cơ sở y tế ngay.
Ngừng Insulin Khi Không Ăn Được
Khi bị nôn ói hoặc chán ăn, nhiều người cho rằng không cần tiêm insulin vì không ăn. Đây là sai lầm nghiêm trọng vì cơ thể vẫn sản xuất glucose từ gan, và thiếu insulin sẽ dẫn đến DKA nhanh chóng.
Lưu Ý Quan Trọng Cho Người Chăm Sóc Bệnh Nhân
Người nhà đóng vai trò quan trọng trong việc cứu sống bệnh nhân tăng đường huyết cấp cứu:
- Luôn có sẵn số điện thoại của bác sĩ điều trị và cơ sở cấp cứu gần nhất
- Học cách sử dụng glucagon khẩn cấp và hiểu khi nào cần dùng (tuy nhiên glucagon dùng cho hạ đường huyết, không dùng cho tăng đường huyết)
- Ghi chép lại các loại thuốc bệnh nhân đang sử dụng, liều lượng và thời gian dùng để cung cấp cho nhân viên y tế
- Không cho bệnh nhân ăn hoặc uống bất cứ thứ gì khi họ lơ mơ hoặc mất ý thức vì nguy cơ sặc
- Nếu bệnh nhân nôn, đặt họ nằm nghiêng để tránh hít phải chất nôn
Triệu Chứng Điển Hình Của HHS (Hội Chứng Tăng Áp Lực Thẩm Thấu)
Khi Nào Cần Gọi Cấp Cứu Ngay?
Nếu người bệnh có đường huyết trên 250 mg/dL kèm theo bất kỳ triệu chứng nào sau đây, cần gọi cấp cứu 115 hoặc đến bệnh viện ngay lập tức: – Nôn nhiều lần không giữ được nước
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tăng Đường Huyết Cấp Cứu
Tăng đường huyết bao nhiêu thì được coi là cấp cứu?
Đường huyết trên 250 mg/dL (13,9 mmol/L) kèm theo các triệu chứng như nôn mửa, khó thở, lơ mơ, hoặc có ceton trong máu/nước tiểu được coi là tình trạng cấp cứu cần nhập viện ngay. Đường huyết trên 600 mg/dL luôn là trường hợp khẩn cấp, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
Phân biệt tăng đường huyết cấp cứu và hạ đường huyết như thế nào?
Tăng đường huyết cấp cứu thường có triệu chứng khát nước, đi tiểu nhiều, da khô, hơi thở có mùi trái cây, tiến triển chậm hơn. Hạ đường huyết (đường huyết dưới 70 mg/dL) có triệu chứng run tay, vã mồ hôi, tim đập nhanh, đói cồn cào, xuất hiện đột ngột. Cả hai đều nguy hiểm nhưng cách xử trí hoàn toàn khác nhau.
Bệnh nhân tăng đường huyết cấp cứu có thể tự điều trị tại nhà không?
Không. Tăng đường huyết cấp cứu cần truyền dịch tĩnh mạch, insulin truyền liên tục và theo dõi điện giải chặt chẽ – những điều này chỉ có thể thực hiện tại bệnh viện. Tự điều trị tại nhà làm tăng nguy cơ tử vong và biến chứng nghiêm trọng.
Mất bao lâu để hồi phục sau tăng đường huyết cấp cứu?
Thời gian điều trị tích cực thường kéo dài 24-48 giờ để ổn định đường huyết và cân bằng điện giải. Sau đó, bệnh nhân cần nằm viện thêm 2-5 ngày để theo dõi và điều chỉnh phác đồ điều trị dài hạn. Quá trình hồi phục hoàn toàn có thể mất 1-2 tuần.
Tăng đường huyết cấp cứu có để lại di chứng lâu dài không?
Nếu được điều trị kịp thời và đúng cách, hầu hết bệnh nhân hồi phục không để lại di chứng. Tuy nhiên, nếu điều trị trễ, có thể gặp các di chứng như tổn thương thận, rối loạn nhịp tim, hoặc tổn thương não do phù não hoặc thiếu oxy kéo dài.
Kết Luận
Tăng đường huyết cấp cứu là một biến chứng nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm và xử trí đúng cách. Việc trang bị kiến thức về dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân và quy trình xử trí là vô cùng quan trọng đối với người bệnh đái tháo đường và người thân của họ. Hãy luôn tuân thủ phác đồ điều trị, theo dõi đường huyết thường xuyên, và không ngần ngại đến bệnh viện khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường. Sự chủ động và hiểu biết đúng đắn chính là chìa khóa bảo vệ sức khỏe và tính mạng trước tình trạng tăng đường huyết cấp cứu.
- Chăm Sóc Bệnh Nhân Xuất Huyết Tiêu Hóa: Cẩm Nang Toàn Diện Từ A Đến Z Cho Người Nhà - Tháng 8 23, 2026
- Chăm Sóc Bệnh Nhân Suy Thận: Cẩm Nang Toàn Diện Từ A-Z Cho Người Nhà - Tháng 8 23, 2026
- Chế Độ Hưởng Bảo Hiểm Y Tế Khi Nằm Viện: Cập Nhật Mới Nhất 2024 - Tháng 8 23, 2026

