Cơn hen phế quản là gì?

Cơn hen phế quản (hay còn gọi là cơn hen cấp) là tình trạng các triệu chứng hen như khò khè, khó thở, tức ngực và ho xuất hiện hoặc trở nên nặng hơn một cách đột ngột. Đây là kết quả của sự co thắt cơ trơn phế quản, phù nề niêm mạc đường thở và tăng tiết dịch nhầy, khiến luồng không khí lưu thông qua phổi bị cản trở nghiêm trọng. Khác với hen phế quản mạn tính – một bệnh lý viêm đường thở kéo dài, cơn hen phế quản là đợt cấp tính, có thể xảy ra bất cứ lúc nào và đe dọa trực tiếp đến hô hấp của người bệnh. Mức độ của cơn hen có thể từ nhẹ, trung bình đến nặng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp y tế kịp thời.
Cơ chế bệnh sinh của cơn hen phế quản
Để hiểu rõ về cơn hen phế quản, cần nắm được cơ chế hoạt động của đường thở khi bị kích thích. Ở người bình thường, không khí đi qua phế quản một cách dễ dàng. Tuy nhiên, ở bệnh nhân hen, đường thở luôn trong trạng thái viêm mạn tính, nhạy cảm hơn với các tác nhân kích thích. Khi tiếp xúc với yếu tố khởi phát, cơ thể giải phóng các chất trung gian hóa học như histamin, leukotrien, gây ra ba phản ứng chính:
- Co thắt cơ trơn phế quản: Các cơ bao quanh đường thở co lại đột ngột, làm hẹp lòng phế quản
- Phù nề niêm mạc: Thành phế quản sưng lên do viêm, càng làm giảm không gian lưu thông khí
- Tăng tiết đờm: Các tuyến nhầy hoạt động quá mức, tạo ra dịch nhầy đặc quánh bít tắc đường thở
- Bụi nhà, mạt bụi nhà (house dust mite)
- Phấn hoa từ cây cỏ, hoa
- Lông thú cưng như chó, mèo, chuột hamster
- Nấm mốc trong môi trường ẩm thấp
- Gián và các mảnh vụn của chúng
- Khói thuốc lá, kể cả hút thuốc thụ động
- Khói bụi xe cộ, khí thải công nghiệp
- Hóa chất, dung môi, nước hoa, chất tẩy rửa
- Không khí lạnh, thay đổi thời tiết đột ngột
- Ô nhiễm không khí, khói từ việc đốt rơm rạ
- Ngứa mũi, hắt hơi, sổ mũi
- Ho khan về đêm hoặc sáng sớm
- Cảm giác mệt mỏi, khó chịu, giảm khả năng gắng sức
- Thay đổi tâm trạng, dễ cáu gắt
- Rối loạn giấc ngủ, thức giấc giữa đêm
- Khó thở, đặc biệt khó thở ra, cảm giác bị bóp nghẹt lồng ngực
- Thở khò khè, tiếng rít khi thở, nghe rõ hơn khi thở ra
- Ho nhiều, có thể ho khan hoặc ho có đờm trắng trong
- Tức ngực, đau thắt ngực
- Vã mồ hôi, da xanh tái, đầu ngón tay môi tím tái trong cơn nặng
- Nói khó, không nói được câu hoàn chỉnh
- Nhịp tim nhanh, lo lắng, hoảng sợ
- Lắc đều bình xịt trước khi sử dụng
- Xịt 1-2 nhát, mỗi nhát cách nhau 30-60 giây
- Nếu có buồng đệm (spacer), sử dụng để tăng hiệu quả thuốc vào phổi
- Có thể lặp lại mỗi 20 phút trong giờ đầu tiên nếu triệu chứng chưa giảm
- Thuốc xịt không làm giảm triệu chứng sau 2-3 lần sử dụng
- Khó thở ngày càng tăng, không nói được câu hoàn chỉnh
- Môi hoặc móng tay tím tái
- Người bệnh lơ mơ, kích động bất thường
- Suy hô hấp cấp: Thiếu oxy trầm trọng, tổn thương não và các cơ quan khác
- Tràn khí màng phổi: Vỡ phế nang do áp lực cao, không khí thoát vào khoang màng phổi
- Tràn khí trung thất: Không khí vào vùng trung thất, chèn ép tim và mạch máu lớn
- Viêm phổi do ứ đọng đờm: Dịch nhầy tích tụ tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển
- Ngừng tim ngừng thở: Biến chứng tử vong nhanh nhất nếu không cấp cứu kịp
- Xẹp phổi: Một vùng phổi bị xẹp do tắc nghẽn phế quản bởi nút đờm
- Thuốc sử dụng hàng ngày và liều lượng cụ thể
- Cách nhận biết triệu chứng sớm của cơn hen
- Khi nào cần tăng liều thuốc, khi nào cần đi khám
- Số điện thoại liên hệ khẩn cấp
- Giữ nhà cửa sạch sẽ, thoáng khí, hút bụi thường xuyên
- Giặt chăn ga gối đệm bằng nước nóng trên 60 độ C để diệt mạt bụi
- Tránh nuôi thú cưng có lông hoặc giữ chúng ngoài phòng ngủ
- Đeo khẩu trang khi ra đường, đặc biệt ngày ô nhiễm cao
- Không hút thuốc và tránh xa khói thuốc
- Che miệng khi ra ngoài trời lạnh, tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột
- Cá béo giàu omega-3 như cá hồi, cá thu, cá trích giúp giảm viêm
- Trái cây giàu vitamin C như cam, quýt, kiwi, ổi
- Rau xanh đậm như cải bó xôi, cải xoăn chứa nhiều chất chống oxy hóa
- Gừng, nghệ, tỏi có đặc tính kháng viêm tự nhiên
- Thực phẩm giàu magnesium như hạt bí, hạnh nhân, chuối
- Đồ ăn chế biến sẵn chứa nhiều chất bảo quản sulfite
- Đồ uống có gas, nước ngọt công nghiệp
- Thực phẩm gây dị ứng cá nhân như hải sản, trứng, sữa, đậu phộng
- Rượu bia, đặc biệt bia có chứa histamin và sulfite
- Khởi động kỹ 10-15 phút trước khi tập
- Chọn các môn nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội, đạp xe, yoga
- Tránh tập ngoài trời khi trời quá lạnh hoặc ô nhiễm
- Mang theo thuốc cắt cơn khi tập luyện
- Dừng tập ngay nếu xuất hiện ho, khò khè, tức ngực
Chính sự kết hợp của ba quá trình này tạo nên triệu chứng khó thở điển hình của cơn hen phế quản. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào thời gian tiếp xúc với tác nhân, tình trạng kiểm soát hen nền và cơ địa từng người.
Nguyên nhân và yếu tố khởi phát cơn hen phế quản

Có nhiều tác nhân có thể kích hoạt cơn hen phế quản, và chúng khác nhau ở từng bệnh nhân. Việc xác định chính xác yếu tố khởi phát của bản thân là bước quan trọng để phòng ngừa hiệu quả.
Dị nguyên hô hấp
Đây là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất, bao gồm:
Nhiễm trùng đường hô hấp
Các bệnh nhiễm virus như cảm lạnh thông thường, cúm, viêm phế quản do virus là nguyên nhân hàng đầu gây cơn hen phế quản ở cả trẻ em và người lớn. Virus tấn công làm tổn thương niêm mạc đường thở, khiến chúng trở nên nhạy cảm hơn với các kích thích khác.
Kích thích từ môi trường
Vận động gắng sức
Tập thể dục hoặc hoạt động thể chất mạnh, đặc biệt trong thời tiết lạnh và khô, có thể gây co thắt phế quản. Triệu chứng thường xuất hiện sau khi ngừng vận động vài phút.
Yếu tố cảm xúc và thuốc
Stress kéo dài, lo lắng, khóc cười mạnh có thể kích thích cơn hen. Một số loại thuốc như aspirin, ibuprofen, thuốc chẹn beta cũng có thể gây cơn hen ở những người nhạy cảm.
Triệu chứng nhận biết cơn hen phế quản
Nhận biết sớm các triệu chứng giúp xử trí kịp thời, tránh chuyển biến nặng. Cơn hen phế quản thường diễn tiến qua hai giai đoạn.
Giai đoạn báo trước (tiền triệu)
Trước khi cơn hen xảy ra vài giờ hoặc vài ngày, người bệnh có thể nhận thấy:
Giai đoạn cơn hen toàn phát
Các triệu chứng điển hình bao gồm:
Dấu hiệu cơn hen phế quản nguy kịch
Cần đưa ngay đến cơ sở y tế nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:
| Dấu hiệu | Mô tả |
|---|---|
| Lồng ngực im lặng | Không nghe thấy tiếng khò khè nhưng bệnh nhân khó thở cực độ, nguy cơ ngừng thở |
| Tím tái | Môi, mặt, đầu chi chuyển màu xanh tím do thiếu oxy |
| Rối loạn ý thức | Lơ mơ, li bì, kích động hoặc hôn mê |
| Kiệt sức | Cơ hô hấp hoạt động quá mức dẫn đến mệt lả, không thể ho hoặc nói |
| Mạch nghịch đảo | Huyết áp tâm thu giảm khi hít vào, chỉ bác sĩ mới phát hiện được |
Phân loại mức độ cơn hen phế quản

Dựa trên triệu chứng lâm sàng và chức năng hô hấp, cơn hen phế quản được chia thành bốn mức độ:
Cơn hen nhẹ
Người bệnh khó thở nhẹ khi đi lại, có thể nằm được, nói thành câu dài. Nhịp thở tăng nhẹ, không có co kéo cơ hô hấp phụ. Đỉnh lưu lượng thở (PEF) trên 70% giá trị dự đoán.
Cơn hen trung bình
Khó thở khi nói, trẻ em thường ngồi cúi về phía trước, chỉ nói được từng cụm từ ngắn. Có co kéo cơ hô hấp phụ, nhịp thở nhanh hơn. PEF khoảng 40-70% giá trị dự đoán.
Cơn hen nặng
Người bệnh ngồi ưỡn ngực, không thể nói được câu hoàn chỉnh, vật vã, kích thích. Nhịp thở trên 30 lần/phút, co kéo cơ hô hấp rõ. PEF dưới 40% giá trị dự đoán.
Cơn hen nguy kịch (đe dọa tính mạng)
Ý thức lơ mơ hoặc hôn mê, tím tái, lồng ngực im lặng, không nghe được tiếng thở. Cần cấp cứu hồi sức ngay lập tức.
Hướng dẫn xử trí cơn hen phế quản tại nhà
Khi phát hiện cơn hen phế quản, cần bình tĩnh thực hiện các bước sau:
Bước 1: Ngồi thẳng và giữ bình tĩnh
Đặt người bệnh ngồi ở tư thế thẳng lưng, hơi cúi người về phía trước, không nằm. Tư thế này giúp mở rộng lồng ngực và giảm áp lực lên cơ hoành. Trấn an người bệnh, tránh hoảng loạn vì lo lắng làm tăng nặng triệu chứng.
Bước 2: Sử dụng thuốc cắt cơn nhanh
Dùng ngay bình xịt giãn phế quản tác dụng nhanh (thường là salbutamol hoặc terbutalin) theo chỉ dẫn:
Bước 3: Theo dõi đáp ứng
Đánh giá lại triệu chứng sau 15-20 phút. Nếu cải thiện rõ rệt, tiếp tục theo dõi tại nhà. Nếu không đỡ hoặc nặng hơn, cần đến cơ sở y tế ngay.
Bước 4: Gọi cấp cứu khi cần
Gọi 115 hoặc đến bệnh viện gần nhất ngay khi:
Điều trị cơn hen phế quản tại bệnh viện

Tại cơ sở y tế, bệnh nhân sẽ được đánh giá mức độ nặng và điều trị theo phác đồ:
Liệu pháp oxy
Thở oxy qua mask hoặc cannula mũi để duy trì độ bão hòa oxy máu trên 94%. Đây là biện pháp nền tảng trong mọi trường hợp cơn hen phế quản.
Thuốc giãn phế quản dạng khí dung
Sử dụng máy phun sương (nebulizer) với salbutamol hoặc ipratropium, lặp lại nhiều lần tùy mức độ đáp ứng. Phương pháp này giúp đưa thuốc trực tiếp vào đường thở với liều cao hơn.
Corticosteroid toàn thân
Prednisolon uống hoặc methylprednisolon tiêm tĩnh mạch giúp giảm viêm đường thở, thường được chỉ định trong cơn hen trung bình đến nặng. Thuốc cần thời gian vài giờ mới phát huy tác dụng nên phải dùng sớm.
Magnesium sulfat
Truyền tĩnh mạch magnesium sulfat có thể được chỉ định trong cơn hen nặng không đáp ứng với điều trị ban đầu, giúp giãn cơ trơn phế quản.
Thở máy không xâm lấn hoặc xâm lấn
Trong trường hợp suy hô hấp nặng, bệnh nhân có thể cần thở máy áp lực dương (BiPAP) hoặc đặt nội khí quản thở máy xâm lấn.
Biến chứng nguy hiểm của cơn hen phế quản
Cơn hen phế quản nếu không được xử trí kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng:
Chiến lược phòng ngừa cơn hen phế quản tái phát

Phòng bệnh hơn chữa bệnh, kiểm soát tốt hen nền là cách hiệu quả nhất để ngăn chặn cơn hen phế quản.
Tuân thủ điều trị dự phòng
Sử dụng thuốc kiểm soát hen dài hạn (thường là corticosteroid dạng hít) đều đặn hàng ngày theo chỉ định, ngay cả khi không có triệu chứng. Đây là nền tảng giúp giảm viêm đường thở và ngăn ngừa cơn hen.
Xây dựng kế hoạch hành động hen cá nhân
Phối hợp với bác sĩ để xây dựng kế hoạch bằng văn bản, bao gồm:
Tránh xa các tác nhân khởi phát
Tiêm phòng đầy đủ
Tiêm vaccine cúm hàng năm và vaccine phế cầu giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp – một trong những nguyên nhân hàng đầu gây cơn hen phế quản.
Theo dõi đỉnh lưu lượng thở tại nhà
Sử dụng lưu lượng đỉnh kế (peak flow meter) hàng ngày để phát hiện sớm tình trạng đường thở bị thu hẹp trước khi triệu chứng xuất hiện. Ghi chép kết quả và nhận biết vùng xanh (ổn định), vùng vàng (cần thận trọng), vùng đỏ (nguy hiểm).
Sai lầm thường gặp khi xử trí cơn hen phế quản
Nhiều bệnh nhân và người nhà mắc phải những sai lầm khiến cơn hen trở nên trầm trọng hơn:
Chủ quan với triệu chứng nhẹ
Nhiều người cho rằng ho nhẹ, khó thở thoáng qua không đáng ngại và trì hoãn điều trị. Thực tế, cơn hen phế quản có thể tiến triển từ nhẹ sang nặng chỉ trong vài giờ.
Lạm dụng thuốc cắt cơn
Sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh quá 2 lần mỗi tuần là dấu hiệu hen không được kiểm soát. Lạm dụng thuốc cắt cơn làm che lấp triệu chứng, khiến tình trạng viêm nền ngày càng nặng.
Ngừng thuốc dự phòng khi thấy khỏe
Nhiều bệnh nhân tự ý ngừng corticosteroid dạng hít khi thấy triệu chứng thuyên giảm, dẫn đến viêm đường thở tái phát và cơn hen bùng phát dữ dội.
Nằm khi lên cơn hen
Nằm xuống làm giảm khả năng giãn nở lồng ngực và tăng nguy cơ sặc đờm. Tư thế ngồi thẳng luôn được khuyến cáo.
Uống thuốc an thần hoặc ngủ khi khó thở
Thuốc an thần ức chế trung tâm hô hấp, có thể dẫn đến ngừng thở. Tuyệt đối không dùng khi đang lên cơn hen.
Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt cho người bệnh hen phế quản
Thực phẩm nên bổ sung
Thực phẩm cần tránh
Chế độ tập luyện phù hợp
Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường chức năng phổi, nhưng cần lưu ý:
Câu hỏi thường gặp về cơn hen phế quản
Cơn hen phế quản có tự khỏi không?
Cơn hen phế quản nhẹ có thể tự thuyên giảm sau vài giờ, nhưng không nên chủ quan chờ đợi. Việc sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh giúp cắt cơn hiệu quả và ngăn ngừa biến chứng. Cơn hen trung bình đến nặng hầu như không tự khỏi và cần can thiệp y tế.
Phân biệt cơn hen phế quản với khó thở do bệnh tim như thế nào?
Khó thở do hen thường kèm khò khè, ho, có liên quan đến tiếp xúc dị nguyên hoặc gắng sức, đáp ứng tốt với thuốc giãn phế quản. Khó thở do suy tim thường xảy ra về đêm, kèm phù chân, phải ngồi dậy mới thở được, có tiền sử bệnh tim mạch. Cần bác sĩ thăm khám để chẩn đoán chính xác.
Trẻ em bị cơn hen phế quản có nguy hiểm hơn người lớn không?
Trẻ em có đường thở nhỏ hơn nên mức độ hẹp do phù nề và co thắt gây ảnh hưởng nhanh và nặng hơn. Trẻ cũng khó mô tả triệu chứng chính xác, dễ bị chậm trễ trong xử trí. Cha mẹ cần đặc biệt chú ý quan sát nhịp thở, độ co lõm lồng ngực và tình trạng bú ăn của trẻ.
Cơn hen phế quản có di truyền không?
Hen phế quản có yếu tố di truyền rõ rệt. Nếu cha hoặc mẹ bị hen, con có nguy cơ mắc bệnh cao hơn 3-6 lần so với trẻ bình thường. Tuy nhiên, yếu tố môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát và mức độ nặng của bệnh.
Người bị cơn hen phế quản có nên tập thể dục không?
Hoàn toàn nên tập thể dục nếu hen được kiểm soát tốt. Tập luyện đều đặn giúp tăng dung tích phổi, cải thiện sức bền và giảm tần suất cơn hen. Cần khởi động kỹ, chọn cường độ phù hợp và luôn mang theo thuốc cắt cơn bên người.
Khi nào cần nhập viện vì cơn hen phế quản?
Cần nhập viện khi: sử dụng thuốc cắt cơn 3 lần liên tiếp không đỡ, khó thở tăng dần, không nói được câu hoàn chỉnh, tím tái, rối loạn ý thức, hoặc có tiền sử cơn hen nặng phải thở máy trước đây.
Kết luận
Cơn hen phế quản là một cấp cứu hô hấp thường gặp nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát được nếu người bệnh được trang bị kiến thức đầy đủ. Việc nhận biết sớm triệu chứng, xử trí đúng cách bằng thuốc cắt cơn và đến cơ sở y tế kịp thời là chìa khóa vàng giúp giảm thiểu biến chứng nguy hiểm. Bên cạnh đó, chiến lược phòng ngừa dài hạn thông qua tuân thủ điều trị dự phòng, tránh xa các tác nhân khởi phát, theo dõi đỉnh lưu lượng thở và duy trì lối sống lành mạnh sẽ giúp người bệnh hen phế quản sống khỏe mạnh, hạn chế tối đa số lần lên cơn cấp. Hãy luôn mang theo thuốc cắt cơn bên người, xây dựng kế hoạch hành động hen cá nhân cùng bác sĩ điều trị và không bao giờ chủ quan trước bất kỳ dấu hiệu bất thường nào của đường thở.
