Chẩn đoán đái tháo đường là gì? Tổng quan về căn bệnh

Đái tháo đường (tiểu đường) là nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính do khiếm khuyết trong bài tiết insulin, hoạt động của insulin hoặc cả hai. Insulin là hormone do tuyến tụy tiết ra, có vai trò đưa glucose từ máu vào tế bào để tạo năng lượng. Khi quá trình này bị gián đoạn, glucose tích tụ trong máu gây ra nhiều tổn thương nghiêm trọng cho các cơ quan. Chẩn đoán đái tháo đường không chỉ đơn thuần là một lần xét nghiệm máu. Quy trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, tiền sử bệnh và các xét nghiệm cận lâm sàng cụ thể. Theo thống kê của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) năm 2021, Việt Nam có khoảng 3,5 triệu người trưởng thành đang sống chung với bệnh đái tháo đường, và con số này dự kiến sẽ tăng lên 6,1 triệu vào năm 2045.
Các phương pháp chẩn đoán đái tháo đường phổ biến
Xét nghiệm glucose máu lúc đói (FPG – Fasting Plasma Glucose)
Đây là phương pháp phổ biến nhất và được khuyến cáo hàng đầu trong chẩn đoán đái tháo đường. Người bệnh cần nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy máu, thường là qua đêm. Kết quả được đánh giá như sau: – Glucose máu lúc đói từ 126 mg/dL (7,0 mmol/L) trở lên: Chẩn đoán đái tháo đường
- Glucose máu lúc đói từ 100-125 mg/dL (5,6-6,9 mmol/L): Tiền đái tháo đường (rối loạn glucose máu lúc đói)
- Glucose máu lúc đói dưới 100 mg/dL (5,6 mmol/L): Bình thường Xét nghiệm này có ưu điểm là đơn giản, chi phí thấp và dễ thực hiện. Tuy nhiên, nó có thể cho kết quả sai lệch nếu người bệnh không tuân thủ đúng thời gian nhịn ăn hoặc có các yếu tố gây nhiễu như stress, nhiễm trùng cấp tính.
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT – Oral Glucose Tolerance Test)
Nghiệm pháp này được chỉ định khi kết quả glucose máu lúc đói ở mức ranh giới hoặc khi nghi ngờ chẩn đoán. Quy trình thực hiện bao gồm: 1. Lấy máu đo glucose lúc đói
- Uống 75g glucose hòa tan trong 250-300ml nước trong vòng 5 phút
- Lấy máu đo glucose sau 2 giờ Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường theo OGTT là glucose máu sau 2 giờ từ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) trở lên. Kết quả từ 140-199 mg/dL (7,8-11,0 mmol/L) cho thấy tình trạng rối loạn dung nạp glucose (tiền đái tháo đường). OGTT được coi là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ và các trường hợp glucose máu đói bình thường nhưng có triệu chứng điển hình.
Xét nghiệm HbA1c (Hemoglobin A1c)
HbA1c phản ánh mức glucose máu trung bình trong 2-3 tháng gần nhất. Chỉ số này không yêu cầu nhịn ăn và ít bị ảnh hưởng bởi các biến động glucose ngắn hạn. Theo khuyến cáo của ADA (Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ) năm 2023: – HbA1c từ 6,5% (48 mmol/mol) trở lên: Chẩn đoán đái tháo đường
- HbA1c từ 5,7-6,4% (39-47 mmol/mol): Tiền đái tháo đường
- HbA1c dưới 5,7% (39 mmol/mol): Bình thường Tuy nhiên, HbA1c có thể cho kết quả không chính xác ở những người bị thiếu máu, bệnh huyết sắc tố, bệnh thận mạn tính hoặc phụ nữ mang thai. Trong các trường hợp này, cần sử dụng phương pháp đo glucose máu trực tiếp.
Xét nghiệm glucose máu ngẫu nhiên
Phương pháp này được thực hiện bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không cần nhịn ăn. Nếu glucose máu ngẫu nhiên từ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) trở lên kèm theo các triệu chứng điển hình như tiểu nhiều, uống nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân thì có thể chẩn đoán đái tháo đường.
Bảng so sánh các tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường

Phương pháp Chỉ số chẩn đoán Ưu điểm Nhược điểm Glucose máu lúc đói ≥ 126 mg/dL (7,0 mmol/L) Đơn giản, chi phí thấp Cần nhịn ăn 8 giờ OGTT ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) sau 2 giờ Phát hiện rối loạn dung nạp glucose Tốn thời gian, cần chuẩn bị kỹ HbA1c ≥ 6,5% (48 mmol/mol) Không cần nhịn ăn, phản ánh dài hạn Ảnh hưởng bởi bệnh lý máu Glucose ngẫu nhiên ≥ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) + triệu chứng Nhanh chóng, tiện lợi Cần triệu chứng lâm sàng đi kèm Quy trình chẩn đoán đái tháo đường chuẩn theo Bộ Y tế
Bước 1: Đánh giá yếu tố nguy cơ
Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử gia đình, tuổi tác, chỉ số khối cơ thể (BMI), thói quen ăn uống, mức độ vận động và các bệnh lý đi kèm như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu. Người có nguy cơ cao cần được tầm soát đái tháo đường định kỳ.
Bước 2: Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ kiểm tra các dấu hiệu điển hình của tăng glucose máu như khát nước nhiều, tiểu nhiều về đêm, ăn nhiều nhưng sụt cân, mệt mỏi, nhìn mờ, vết thương lâu lành. Tuy nhiên, nhiều người bệnh không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu.
Bước 3: Chỉ định xét nghiệm cận lâm sàng
Tùy thuộc vào tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc kết hợp nhiều xét nghiệm. Nguyên tắc quan trọng là nếu kết quả xét nghiệm đầu tiên cho thấy bất thường nhưng người bệnh không có triệu chứng điển hình, cần thực hiện xét nghiệm lặp lại vào ngày khác để xác nhận chẩn đoán.
Bước 4: Phân loại type đái tháo đường
Sau khi xác định chẩn đoán, bác sĩ cần phân biệt type 1, type 2, đái tháo đường thai kỳ hay các type đặc biệt khác. Việc phân loại này ảnh hưởng trực tiếp đến phác đồ điều trị và tiên lượng bệnh.
Chẩn đoán đái tháo đường type 1 và type 2

Đặc điểm phân biệt
Đái tháo đường type 1 thường khởi phát ở người trẻ, gầy, có triệu chứng cấp tính rõ ràng và xét nghiệm kháng thể dương tính. Ngược lại, type 2 thường gặp ở người trung niên, thừa cân béo phì, khởi phát âm thầm và thường đi kèm hội chứng chuyển hóa.
Xét nghiệm bổ sung trong chẩn đoán phân biệt
– Peptide C: Đánh giá chức năng tế bào beta tụy
- Kháng thể kháng đảo tụy (ICA), kháng thể kháng GAD: Dương tính trong type 1
- Kháng thể kháng insulin (IAA)
Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ
Đái tháo đường thai kỳ là tình trạng tăng glucose máu được phát hiện lần đầu trong thai kỳ. Tất cả phụ nữ mang thai nên được tầm soát ở tuần thai 24-28. Quy trình thường bao gồm: 1. Xét nghiệm glucose máu lúc đói
- Nghiệm pháp dung nạp glucose với 75g glucose
- Đánh giá kết quả theo tiêu chuẩn IADPSG (Hiệp hội Nghiên cứu Đái tháo đường và Thai kỳ Quốc tế) Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ theo IADPSG:
- Glucose máu đói ≥ 92 mg/dL (5,1 mmol/L)
- Glucose máu sau 1 giờ ≥ 180 mg/dL (10,0 mmol/L)
- Glucose máu sau 2 giờ ≥ 153 mg/dL (8,5 mmol/L) Chỉ cần một trong ba chỉ số trên vượt ngưỡng là đủ để chẩn đoán.
Lợi ích của việc chẩn đoán sớm đái tháo đường

Chẩn đoán sớm mang lại nhiều lợi ích thiết thực: – Ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển của biến chứng mạn tính
- Giảm nguy cơ biến chứng cấp tính như hôn mê do tăng áp lực thẩm thấu
- Tiết kiệm chi phí điều trị lâu dài
- Cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ
- Cho phép can thiệp sớm bằng thay đổi lối sống và thuốc Nghiên cứu cho thấy kiểm soát glucose máu tích cực ngay từ giai đoạn tiền đái tháo đường có thể giảm 58% nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường type 2.
Những sai lầm phổ biến trong chẩn đoán đái tháo đường
Chỉ dựa vào một lần xét nghiệm
Nhiều người cho rằng một kết quả glucose máu cao là đủ để kết luận mắc bệnh. Thực tế, cần ít nhất hai lần xét nghiệm ở hai thời điểm khác nhau để xác nhận, trừ khi có triệu chứng điển hình kèm theo.
Không nhịn ăn đúng quy định
Uống cà phê, nước ngọt hoặc ăn nhẹ trước khi xét nghiệm glucose máu lúc đói sẽ làm sai lệch kết quả. Thời gian nhịn ăn tối thiểu là 8 giờ và chỉ được uống nước lọc.
Bỏ qua yếu tố nhiễu
Các tình trạng như nhiễm trùng cấp, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, stress nặng hoặc sử dụng corticosteroid có thể làm tăng glucose máu tạm thời. Trong các trường hợp này, cần trì hoãn xét nghiệm chẩn đoán cho đến khi tình trạng ổn định.
Tự chẩn đoán và tự điều trị
Việc tự mua thuốc hoặc tự điều chỉnh chế độ ăn dựa trên kết quả xét nghiệm tự đo tại nhà là vô cùng nguy hiểm. Chỉ có bác sĩ chuyên khoa mới đủ thẩm quyền đưa ra chẩn đoán chính xác và phác đồ điều trị phù hợp.
Những lưu ý quan trọng khi thực hiện chẩn đoán đái tháo đường

Đối tượng cần tầm soát định kỳ
– Người trên 45 tuổi
- Người có BMI từ 23 trở lên (theo tiêu chuẩn châu Á)
- Người có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường thế hệ thứ nhất
- Người ít vận động thể lực
- Phụ nữ có tiền sử đái tháo đường thai kỳ hoặc sinh con nặng trên 4kg
- Người có hội chứng buồng trứng đa nang
- Người có tiền sử bệnh tim mạch, tăng huyết áp
Thời điểm lý tưởng để xét nghiệm
Nên thực hiện xét nghiệm vào buổi sáng sau một đêm ngủ đủ giấc. Tránh xét nghiệm khi đang mắc bệnh cấp tính hoặc sau khi tập thể dục gắng sức.
Độ tin cậy của các phương pháp
Mỗi phương pháp chẩn đoán đái tháo đường đều có độ nhạy và độ đặc hiệu riêng. HbA1c có độ thuận tiện cao nhưng cần hiệu chuẩn theo từng phòng xét nghiệm. OGTT có độ chính xác cao nhất nhưng tốn thời gian và công sức.
Câu hỏi thường gặp về chẩn đoán đái tháo đường
Chẩn đoán đái tháo đường cần làm những xét nghiệm gì?
Các xét nghiệm cơ bản bao gồm glucose máu lúc đói, nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống và HbA1c. Tùy theo tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm peptide C, kháng thể hoặc xét nghiệm nước tiểu để phân loại type bệnh và đánh giá biến chứng.
Kết quả glucose máu bao nhiêu thì được coi là mắc đái tháo đường?
Glucose máu lúc đói từ 126 mg/dL (7,0 mmol/L) trở lên, glucose máu ngẫu nhiên từ 200 mg/dL (11,1 mmol/L) kèm triệu chứng, hoặc HbA1c từ 6,5% trở lên được coi là tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường.
Xét nghiệm HbA1c có cần nhịn ăn không?
Không. HbA1c phản ánh mức glucose trung bình trong 2-3 tháng nên không bị ảnh hưởng bởi bữa ăn gần nhất. Đây là lợi thế lớn của phương pháp này so với xét nghiệm glucose máu thông thường.
Tiền đái tháo đường có chuyển thành đái tháo đường không?
Tiền đái tháo đường là giai đoạn trung gian với glucose máu cao hơn bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường. Nếu không can thiệp, khoảng 5-10% người bệnh tiến triển thành đái tháo đường mỗi năm. Tuy nhiên, thay đổi lối sống tích cực có thể đảo ngược tình trạng này.
Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ có giống đái tháo đường thông thường không?
Không hoàn toàn giống. Đái tháo đường thai kỳ có tiêu chuẩn chẩn đoán riêng, thấp hơn so với người không mang thai. Bệnh thường tự khỏi sau sinh nhưng phụ nữ từng mắc có nguy cơ cao phát triển đái tháo đường type 2 trong tương lai.
Sau khi chẩn đoán đái tháo đường, cần theo dõi như thế nào?
Người bệnh cần tái khám định kỳ 3-6 tháng một lần, kiểm tra HbA1c, chức năng thận, mỡ máu, khám mắt và khám bàn chân. Việc tự theo dõi glucose máu tại nhà bằng máy đo cũng rất quan trọng để điều chỉnh chế độ ăn và thuốc kịp thời.
Kết luận
Chẩn đoán đái tháo đường là quá trình khoa học, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa đánh giá lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng. Việc hiểu rõ các phương pháp, tiêu chuẩn chẩn đoán và những sai lầm cần tránh sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe của mình. Nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có bất kỳ triệu chứng nghi ngờ nào, hãy đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và tư vấn kịp thời. Phát hiện sớm chính là chìa khóa vàng để kiểm soát bệnh hiệu quả và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm về lâu dài.
